Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2055
Tháng 9/2055 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/7 Ất Hợi đến 10/8 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2055
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 308 | 319 | 110/7Kim | 211Kim | 312Mộc | 413Mộc | 514Thủy |
| 615Thủy | 716Thổ | 817Thổ | 918Hỏa | 1019Hỏa | 1120Mộc | 1221Mộc |
| 1322Thủy | 1423Thủy | 1524Kim | 1625Kim | 1726Hỏa | 1827Hỏa | 1928Mộc |
| 2029Mộc | 211/8Thổ | 222Thổ | 233Kim | 244Kim | 255Hỏa | 266Hỏa |
| 277Thủy | 288Thủy | 299Thổ | 3010Thổ | 111/8 | 212 | 313 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2055 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/7 Ất Hợi đến 10/8 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 17/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Lễ Vu Lan (6/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →