Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2056
Tháng 9/2056 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 22/7 Bính Tý đến 21/8 Bính Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2056
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Bính Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2818 | 2919 | 3020 | 3121 | 122/7Thổ | 223Thổ | 324Hỏa |
| 425Hỏa | 526Mộc | 627Mộc | 728Thủy | 829Thủy | 930Kim | 101/8Kim |
| 112Hỏa | 123Hỏa | 134Mộc | 145Mộc | 156Thổ | 167Thổ | 178Kim |
| 189Kim | 1910Hỏa | 2011Hỏa | 2112Thủy | 2213Thủy | 2314Thổ | 2415Thổ |
| 2516Kim | 2617Kim | 2718Mộc | 2819Mộc | 2920Thủy | 3021Thủy | 122/8 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2056 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/7 Bính Tý đến 21/8 Bính Tý
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (24/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →