Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2060
Tháng 9/2060 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/8 Canh Thìn đến 7/9 Canh Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2060
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Canh Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 305 | 316 | 17/8Thủy | 28Thổ | 39Thổ | 410Kim | 511Kim |
| 612Mộc | 713Mộc | 814Thủy | 915Thủy | 1016Thổ | 1117Thổ | 1218Hỏa |
| 1319Hỏa | 1420Mộc | 1521Mộc | 1622Thủy | 1723Thủy | 1824Kim | 1925Kim |
| 2026Hỏa | 2127Hỏa | 2228Mộc | 2329Mộc | 241/9Thổ | 252Thổ | 263Kim |
| 274Kim | 285Hỏa | 296Hỏa | 307Thủy | 18/9 | 29 | 310 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2060 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/8 Canh Thìn đến 7/9 Canh Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (9/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →