Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2063
Tháng 9/2063 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/7 nhuận Quý Mùi đến 9/8 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2063
Tháng 7 nhuận, 8 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 274 | 285 | 296 | 307 | 318 | 19/7NThủy | 210Thủy |
| 311Kim | 412Kim | 513Hỏa | 614Hỏa | 715Mộc | 816Mộc | 917Thổ |
| 1018Thổ | 1119Kim | 1220Kim | 1321Hỏa | 1422Hỏa | 1523Thủy | 1624Thủy |
| 1725Thổ | 1826Thổ | 1927Kim | 2028Kim | 2129Mộc | 221/8Mộc | 232Thủy |
| 243Thủy | 254Thổ | 265Thổ | 276Hỏa | 287Hỏa | 298Mộc | 309Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/7 nhuận Quý Mùi đến 9/8 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →