Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2066
Tháng 9/2066 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 12/7 Bính Tuất đến 12/8 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2066
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3010 | 3111 | 112/7Thổ | 213Thổ | 314Kim | 415Kim | 516Mộc |
| 617Mộc | 718Thủy | 819Thủy | 920Thổ | 1021Thổ | 1122Hỏa | 1223Hỏa |
| 1324Mộc | 1425Mộc | 1526Thủy | 1627Thủy | 1728Kim | 1829Kim | 191/8Hỏa |
| 202Hỏa | 213Mộc | 224Mộc | 235Thổ | 246Thổ | 257Kim | 268Kim |
| 279Hỏa | 2810Hỏa | 2911Thủy | 3012Thủy | 113/8 | 214 | 315 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/7 Bính Tuất đến 12/8 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Lễ Vu Lan (4/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →