Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2068
Tháng 9/2068 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/8 Mậu Tý đến 5/9 Mậu Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2068
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2730 | 281/8 | 292 | 303 | 314 | 15/8Hỏa | 26Mộc |
| 37Mộc | 48Thủy | 59Thủy | 610Kim | 711Kim | 812Hỏa | 913Hỏa |
| 1014Mộc | 1115Mộc | 1216Thổ | 1317Thổ | 1418Kim | 1519Kim | 1620Hỏa |
| 1721Hỏa | 1822Thủy | 1923Thủy | 2024Thổ | 2125Thổ | 2226Kim | 2327Kim |
| 2428Mộc | 2529Mộc | 261/9Thủy | 272Thủy | 283Thổ | 294Thổ | 305Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2068 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/8 Mậu Tý đến 5/9 Mậu Tý
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (11/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →