Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2077
Tháng 9/2077 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 15/7 Đinh Dậu đến 14/8 Đinh Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2077
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Đinh Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3013 | 3114 | 115/7Thủy | 216Thủy | 317Thổ | 418Thổ | 519Kim |
| 620Kim | 721Mộc | 822Mộc | 923Thủy | 1024Thủy | 1125Thổ | 1226Thổ |
| 1327Hỏa | 1428Hỏa | 1529Mộc | 1630Mộc | 171/8Thủy | 182Thủy | 193Kim |
| 204Kim | 215Hỏa | 226Hỏa | 237Mộc | 248Mộc | 259Thổ | 2610Thổ |
| 2711Kim | 2812Kim | 2913Hỏa | 3014Hỏa | 115/8 | 216 | 317 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2077 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/7 Đinh Dậu đến 14/8 Đinh Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 13/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (1/9), Quốc khánh (2/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →