Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2078
Tháng 9/2078 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 25/7 Mậu Tuất đến 25/8 Mậu Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2078
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Mậu Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2922 | 3023 | 3124 | 125/7Kim | 226Mộc | 327Mộc | 428Thủy |
| 529Thủy | 61/8Thổ | 72Thổ | 83Hỏa | 94Hỏa | 105Mộc | 116Mộc |
| 127Thủy | 138Thủy | 149Kim | 1510Kim | 1611Hỏa | 1712Hỏa | 1813Mộc |
| 1914Mộc | 2015Thổ | 2116Thổ | 2217Kim | 2318Kim | 2419Hỏa | 2520Hỏa |
| 2621Thủy | 2722Thủy | 2823Thổ | 2924Thổ | 3025Kim | 126/8 | 227 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2078 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/7 Mậu Tuất đến 25/8 Mậu Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 6/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 20/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (20/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →