Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2084
Tháng 9/2084 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 2/8 Giáp Thìn đến 1/9 Giáp Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2084
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Giáp Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2827 | 2928 | 3029 | 311/8 | 12/8Mộc | 23Thủy | 34Thủy |
| 45Thổ | 56Thổ | 67Hỏa | 78Hỏa | 89Mộc | 910Mộc | 1011Thủy |
| 1112Thủy | 1213Kim | 1314Kim | 1415Hỏa | 1516Hỏa | 1617Mộc | 1718Mộc |
| 1819Thổ | 1920Thổ | 2021Kim | 2122Kim | 2223Hỏa | 2324Hỏa | 2425Thủy |
| 2526Thủy | 2627Thổ | 2728Thổ | 2829Kim | 2930Kim | 301/9Mộc | 12/9 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2084 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/8 Giáp Thìn đến 1/9 Giáp Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 30/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (7/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (14/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →