Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2085
Tháng 9/2085 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/7 Ất Tỵ đến 12/8 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2085
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 3112 | 113/7Hỏa | 214Hỏa |
| 315Mộc | 416Mộc | 517Thủy | 618Thủy | 719Kim | 820Kim | 921Hỏa |
| 1022Hỏa | 1123Mộc | 1224Mộc | 1325Thổ | 1426Thổ | 1527Kim | 1628Kim |
| 1729Hỏa | 1830Hỏa | 191/8Thủy | 202Thủy | 213Thổ | 224Thổ | 235Kim |
| 246Kim | 257Mộc | 268Mộc | 279Thủy | 2810Thủy | 2911Thổ | 3012Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2085 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/7 Ất Tỵ đến 12/8 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Lễ Vu Lan (3/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →