Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2090
Tháng 9/2090 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 Canh Tuất đến 7/8 nhuận Canh Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2090
Tháng 8, 8 nhuận âm lịch · năm Canh Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 284 | 295 | 306 | 317 | 18/8Thủy | 29Thủy | 310Thổ |
| 411Thổ | 512Hỏa | 613Hỏa | 714Mộc | 815Mộc | 916Thủy | 1017Thủy |
| 1118Kim | 1219Kim | 1320Hỏa | 1421Hỏa | 1522Mộc | 1623Mộc | 1724Thổ |
| 1825Thổ | 1926Kim | 2027Kim | 2128Hỏa | 2229Hỏa | 2330Thủy | 241/8NThủy |
| 252Thổ | 263Thổ | 274Kim | 285Kim | 296Mộc | 307Mộc | 18/8N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2090 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 Canh Tuất đến 7/8 nhuận Canh Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (8/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →