Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2096
Tháng 9/2096 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 15/7 Bính Thìn đến 15/8 Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2096
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 3114 | 115/7Thổ | 216Thổ |
| 317Hỏa | 418Hỏa | 519Mộc | 620Mộc | 721Thủy | 822Thủy | 923Kim |
| 1024Kim | 1125Hỏa | 1226Hỏa | 1327Mộc | 1428Mộc | 1529Thổ | 161/8Thổ |
| 172Kim | 183Kim | 194Hỏa | 205Hỏa | 216Thủy | 227Thủy | 238Thổ |
| 249Thổ | 2510Kim | 2611Kim | 2712Mộc | 2813Mộc | 2914Thủy | 3015Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2096 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/7 Bính Thìn đến 15/8 Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 16/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/9, 30/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (7/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (1/9), Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (30/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →