Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2098
Tháng 9/2098 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/8 Mậu Ngọ đến 6/9 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2098
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/8Hỏa | 28Hỏa | 39Mộc | 410Mộc | 511Thổ | 612Thổ | 713Kim |
| 814Kim | 915Hỏa | 1016Hỏa | 1117Thủy | 1218Thủy | 1319Thổ | 1420Thổ |
| 1521Kim | 1622Kim | 1723Mộc | 1824Mộc | 1925Thủy | 2026Thủy | 2127Thổ |
| 2228Thổ | 2329Hỏa | 2430Hỏa | 251/9Mộc | 262Mộc | 273Thủy | 284Thủy |
| 295Kim | 306Kim | 17/9 | 28 | 39 | 410 | 511 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/8 Mậu Ngọ đến 6/9 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (9/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →