Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2099
Tháng 9/2099 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/7 Kỷ Mùi đến 17/8 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2099
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3116 | 117/7Thổ | 218Kim | 319Kim | 420Hỏa | 521Hỏa | 622Thủy |
| 723Thủy | 824Thổ | 925Thổ | 1026Kim | 1127Kim | 1228Mộc | 1329Mộc |
| 141/8Thủy | 152Thủy | 163Thổ | 174Thổ | 185Hỏa | 196Hỏa | 207Mộc |
| 218Mộc | 229Thủy | 2310Thủy | 2411Kim | 2512Kim | 2613Hỏa | 2714Hỏa |
| 2815Mộc | 2916Mộc | 3017Thổ | 118/8 | 219 | 320 | 421 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/7 Kỷ Mùi đến 17/8 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (28/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →