Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1918
Tháng 10/1918 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 27/8 Mậu Ngọ đến 27/9 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1918
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3026 | 127/8Kim | 228Mộc | 329Mộc | 430Thủy | 51/9Thủy | 62Thổ |
| 73Thổ | 84Hỏa | 95Hỏa | 106Mộc | 117Mộc | 128Thủy | 139Thủy |
| 1410Kim | 1511Kim | 1612Hỏa | 1713Hỏa | 1814Mộc | 1915Mộc | 2016Thổ |
| 2117Thổ | 2218Kim | 2319Kim | 2420Hỏa | 2521Hỏa | 2622Thủy | 2723Thủy |
| 2824Thổ | 2925Thổ | 3026Kim | 3127Kim | 128/9 | 229 | 330 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1918 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 27/8 Mậu Ngọ đến 27/9 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 5/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 19/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →