Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1927
Tháng 10/1927 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/9 Đinh Mão đến 7/10 Đinh Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1927
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Đinh Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 261/9 | 272 | 283 | 294 | 305 | 16/9Mộc | 27Mộc |
| 38Thổ | 49Thổ | 510Kim | 611Kim | 712Hỏa | 813Hỏa | 914Thủy |
| 1015Thủy | 1116Thổ | 1217Thổ | 1318Kim | 1419Kim | 1520Mộc | 1621Mộc |
| 1722Thủy | 1823Thủy | 1924Thổ | 2025Thổ | 2126Hỏa | 2227Hỏa | 2328Mộc |
| 2429Mộc | 251/10Thủy | 262Thủy | 273Kim | 284Kim | 295Hỏa | 306Hỏa |
| 317Mộc | 18/10 | 29 | 310 | 411 | 512 | 613 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1927 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/9 Đinh Mão đến 7/10 Đinh Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →