Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1933
Tháng 10/1933 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/8 Quý Dậu đến 13/9 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1933
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 | 112/8Thổ |
| 213Thổ | 314Kim | 415Kim | 516Hỏa | 617Hỏa | 718Thủy | 819Thủy |
| 920Thổ | 1021Thổ | 1122Kim | 1223Kim | 1324Mộc | 1425Mộc | 1526Thủy |
| 1627Thủy | 1728Thổ | 1829Thổ | 191/9Hỏa | 202Hỏa | 213Mộc | 224Mộc |
| 235Thủy | 246Thủy | 257Kim | 268Kim | 279Hỏa | 2810Hỏa | 2911Mộc |
| 3012Mộc | 3113Thổ | 114/9 | 215 | 316 | 417 | 518 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1933 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/8 Quý Dậu đến 13/9 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (4/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →