Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1943
Tháng 10/1943 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/9 Quý Mùi đến 3/10 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1943
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2728 | 2829 | 291/9 | 302 | 13/9Thủy | 24Thủy | 35Kim |
| 46Kim | 57Hỏa | 68Hỏa | 79Mộc | 810Mộc | 911Thổ | 1012Thổ |
| 1113Kim | 1214Kim | 1315Hỏa | 1416Hỏa | 1517Thủy | 1618Thủy | 1719Thổ |
| 1820Thổ | 1921Kim | 2022Kim | 2123Mộc | 2224Mộc | 2325Thủy | 2426Thủy |
| 2527Thổ | 2628Thổ | 2729Hỏa | 2830Hỏa | 291/10Mộc | 302Mộc | 313Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1943 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/9 Quý Mùi đến 3/10 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →