Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1945
Tháng 10/1945 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 26/8 Ất Dậu đến 26/9 Ất Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1945
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 126/8Kim | 227Hỏa | 328Hỏa | 429Thủy | 530Thủy | 61/9Thổ | 72Thổ |
| 83Kim | 94Kim | 105Mộc | 116Mộc | 127Thủy | 138Thủy | 149Thổ |
| 1510Thổ | 1611Hỏa | 1712Hỏa | 1813Mộc | 1914Mộc | 2015Thủy | 2116Thủy |
| 2217Kim | 2318Kim | 2419Hỏa | 2520Hỏa | 2621Mộc | 2722Mộc | 2823Thổ |
| 2924Thổ | 3025Kim | 3126Kim | 127/9 | 228 | 329 | 430 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1945 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 26/8 Ất Dậu đến 26/9 Ất Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 6/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 20/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →