Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1965
Tháng 10/1965 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/9 Ất Tỵ đến 8/10 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1965
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 273 | 284 | 295 | 306 | 17/9Hỏa | 28Hỏa | 39Mộc |
| 410Mộc | 511Thủy | 612Thủy | 713Kim | 814Kim | 915Hỏa | 1016Hỏa |
| 1117Mộc | 1218Mộc | 1319Thổ | 1420Thổ | 1521Kim | 1622Kim | 1723Hỏa |
| 1824Hỏa | 1925Thủy | 2026Thủy | 2127Thổ | 2228Thổ | 2329Kim | 241/10Kim |
| 252Mộc | 263Mộc | 274Thủy | 285Thủy | 296Thổ | 307Thổ | 318Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1965 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/9 Ất Tỵ đến 8/10 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →