Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1967
Tháng 10/1967 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 28/8 Đinh Mùi đến 28/9 Đinh Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1967
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Đinh Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2522 | 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 128/8Mộc |
| 229Mộc | 330Thổ | 41/9Thổ | 52Kim | 63Kim | 74Hỏa | 85Hỏa |
| 96Thủy | 107Thủy | 118Thổ | 129Thổ | 1310Kim | 1411Kim | 1512Mộc |
| 1613Mộc | 1714Thủy | 1815Thủy | 1916Thổ | 2017Thổ | 2118Hỏa | 2219Hỏa |
| 2320Mộc | 2421Mộc | 2522Thủy | 2623Thủy | 2724Kim | 2825Kim | 2926Hỏa |
| 3027Hỏa | 3128Mộc | 129/9 | 21/10 | 32 | 43 | 54 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1967 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/8 Đinh Mùi đến 28/9 Đinh Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 4/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 18/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →