Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1969
Tháng 10/1969 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 20/8 Kỷ Dậu đến 21/9 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1969
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2918 | 3019 | 120/8Thổ | 221Kim | 322Kim | 423Mộc | 524Mộc |
| 625Thủy | 726Thủy | 827Thổ | 928Thổ | 1029Hỏa | 111/9Hỏa | 122Mộc |
| 133Mộc | 144Thủy | 155Thủy | 166Kim | 177Kim | 188Hỏa | 199Hỏa |
| 2010Mộc | 2111Mộc | 2212Thổ | 2313Thổ | 2414Kim | 2515Kim | 2616Hỏa |
| 2717Hỏa | 2818Thủy | 2919Thủy | 3020Thổ | 3121Thổ | 122/9 | 223 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1969 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/8 Kỷ Dậu đến 21/9 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →