Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1976
Tháng 10/1976 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 nhuận Bính Thìn đến 9/9 Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1976
Tháng 8 nhuận, 9 âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 274 | 285 | 296 | 307 | 18/8NThổ | 29Thổ | 310Hỏa |
| 411Hỏa | 512Mộc | 613Mộc | 714Thủy | 815Thủy | 916Kim | 1017Kim |
| 1118Hỏa | 1219Hỏa | 1320Mộc | 1421Mộc | 1522Thổ | 1623Thổ | 1724Kim |
| 1825Kim | 1926Hỏa | 2027Hỏa | 2128Thủy | 2229Thủy | 231/9Thổ | 242Thổ |
| 253Kim | 264Kim | 275Mộc | 286Mộc | 297Thủy | 308Thủy | 319Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1976 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 nhuận Bính Thìn đến 9/9 Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →