Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1979
Tháng 10/1979 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/8 Kỷ Mùi đến 11/9 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1979
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111/8Thổ | 212Kim | 313Kim | 414Hỏa | 515Hỏa | 616Thủy | 717Thủy |
| 818Thổ | 919Thổ | 1020Kim | 1121Kim | 1222Mộc | 1323Mộc | 1424Thủy |
| 1525Thủy | 1626Thổ | 1727Thổ | 1828Hỏa | 1929Hỏa | 2030Mộc | 211/9Mộc |
| 222Thủy | 233Thủy | 244Kim | 255Kim | 266Hỏa | 277Hỏa | 288Mộc |
| 299Mộc | 3010Thổ | 3111Thổ | 112/9 | 213 | 314 | 415 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1979 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/8 Kỷ Mùi đến 11/9 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (5/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →