Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1985
Tháng 10/1985 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 17/8 Ất Sửu đến 18/9 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1985
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3016 | 117/8Kim | 218Hỏa | 319Hỏa | 420Thủy | 521Thủy | 622Thổ |
| 723Thổ | 824Kim | 925Kim | 1026Mộc | 1127Mộc | 1228Thủy | 1329Thủy |
| 141/9Thổ | 152Thổ | 163Hỏa | 174Hỏa | 185Mộc | 196Mộc | 207Thủy |
| 218Thủy | 229Kim | 2310Kim | 2411Hỏa | 2512Hỏa | 2613Mộc | 2714Mộc |
| 2815Thổ | 2916Thổ | 3017Kim | 3118Kim | 119/9 | 220 | 321 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/8 Ất Sửu đến 18/9 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →