Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1988
Tháng 10/1988 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/8 Mậu Thìn đến 21/9 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1988
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2616 | 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 121/8Hỏa | 222Mộc |
| 323Mộc | 424Thủy | 525Thủy | 626Kim | 727Kim | 828Hỏa | 929Hỏa |
| 1030Mộc | 111/9Mộc | 122Thổ | 133Thổ | 144Kim | 155Kim | 166Hỏa |
| 177Hỏa | 188Thủy | 199Thủy | 2010Thổ | 2111Thổ | 2212Kim | 2313Kim |
| 2414Mộc | 2515Mộc | 2616Thủy | 2717Thủy | 2818Thổ | 2919Thổ | 3020Hỏa |
| 3121Hỏa | 122/9 | 223 | 324 | 425 | 526 | 627 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1988 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/8 Mậu Thìn đến 21/9 Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →