Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1989
Tháng 10/1989 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 2/9 Kỷ Tỵ đến 3/10 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1989
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | 2627 | 2728 | 2829 | 2930 | 301/9 | 12/9Kim |
| 23Kim | 34Hỏa | 45Hỏa | 56Mộc | 67Mộc | 78Thổ | 89Thổ |
| 910Kim | 1011Kim | 1112Hỏa | 1213Hỏa | 1314Thủy | 1415Thủy | 1516Thổ |
| 1617Thổ | 1718Kim | 1819Kim | 1920Mộc | 2021Mộc | 2122Thủy | 2223Thủy |
| 2324Thổ | 2425Thổ | 2526Hỏa | 2627Hỏa | 2728Mộc | 2829Mộc | 291/10Thủy |
| 302Thủy | 313Kim | 14/10 | 25 | 36 | 47 | 58 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1989 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/9 Kỷ Tỵ đến 3/10 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →