Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1991
Tháng 10/1991 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 24/8 Tân Mùi đến 24/9 Tân Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1991
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Tân Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3023 | 124/8Hỏa | 225Hỏa | 326Thủy | 427Thủy | 528Thổ | 629Thổ |
| 730Kim | 81/9Kim | 92Mộc | 103Mộc | 114Thủy | 125Thủy | 136Thổ |
| 147Thổ | 158Hỏa | 169Hỏa | 1710Mộc | 1811Mộc | 1912Thủy | 2013Thủy |
| 2114Kim | 2215Kim | 2316Hỏa | 2417Hỏa | 2518Mộc | 2619Mộc | 2720Thổ |
| 2821Thổ | 2922Kim | 3023Kim | 3124Hỏa | 125/9 | 226 | 327 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1991 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/8 Tân Mùi đến 24/9 Tân Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →