Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1998
Tháng 10/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/8 Mậu Dần đến 12/9 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1998
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 288 | 299 | 3010 | 111/8Kim | 212Mộc | 313Mộc | 414Thủy |
| 515Thủy | 616Thổ | 717Thổ | 818Hỏa | 919Hỏa | 1020Mộc | 1121Mộc |
| 1222Thủy | 1323Thủy | 1424Kim | 1525Kim | 1626Hỏa | 1727Hỏa | 1828Mộc |
| 1929Mộc | 201/9Thổ | 212Thổ | 223Kim | 234Kim | 245Hỏa | 256Hỏa |
| 267Thủy | 278Thủy | 289Thổ | 2910Thổ | 3011Kim | 3112Kim | 113/9 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1998 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/8 Mậu Dần đến 12/9 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (5/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →