Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1999
Tháng 10/1999 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/8 Kỷ Mão đến 23/9 Kỷ Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1999
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 122/8Thổ | 223Thổ | 324Hỏa |
| 425Hỏa | 526Mộc | 627Mộc | 728Thủy | 829Thủy | 91/9Kim | 102Kim |
| 113Hỏa | 124Hỏa | 135Mộc | 146Mộc | 157Thổ | 168Thổ | 179Kim |
| 1810Kim | 1911Hỏa | 2012Hỏa | 2113Thủy | 2214Thủy | 2315Thổ | 2416Thổ |
| 2517Kim | 2618Kim | 2719Mộc | 2820Mộc | 2921Thủy | 3022Thủy | 3123Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1999 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/8 Kỷ Mão đến 23/9 Kỷ Mão
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →