Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2003
Tháng 10/2003 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/9 Quý Mùi đến 7/10 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2003
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 294 | 305 | 16/9Thủy | 27Thổ | 38Thổ | 49Kim | 510Kim |
| 611Mộc | 712Mộc | 813Thủy | 914Thủy | 1015Thổ | 1116Thổ | 1217Hỏa |
| 1318Hỏa | 1419Mộc | 1520Mộc | 1621Thủy | 1722Thủy | 1823Kim | 1924Kim |
| 2025Hỏa | 2126Hỏa | 2227Mộc | 2328Mộc | 2429Thổ | 251/10Thổ | 262Kim |
| 273Kim | 284Hỏa | 295Hỏa | 306Thủy | 317Thủy | 18/10 | 29 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2003 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/9 Quý Mùi đến 7/10 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →