Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2023
Tháng 10/2023 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 17/8 Quý Mão đến 17/9 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2023
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 117/8Thủy |
| 218Thủy | 319Kim | 420Kim | 521Hỏa | 622Hỏa | 723Mộc | 824Mộc |
| 925Thổ | 1026Thổ | 1127Kim | 1228Kim | 1329Hỏa | 1430Hỏa | 151/9Thủy |
| 162Thủy | 173Thổ | 184Thổ | 195Kim | 206Kim | 217Mộc | 228Mộc |
| 239Thủy | 2410Thủy | 2511Thổ | 2612Thổ | 2713Hỏa | 2814Hỏa | 2915Mộc |
| 3016Mộc | 3117Thủy | 118/9 | 219 | 320 | 421 | 522 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2023 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/8 Quý Mão đến 17/9 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →