Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2028
Tháng 10/2028 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 13/8 Mậu Thân đến 14/9 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2028
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 113/8Hỏa |
| 214Mộc | 315Mộc | 416Thủy | 517Thủy | 618Kim | 719Kim | 820Hỏa |
| 921Hỏa | 1022Mộc | 1123Mộc | 1224Thổ | 1325Thổ | 1426Kim | 1527Kim |
| 1628Hỏa | 1729Hỏa | 181/9Thủy | 192Thủy | 203Thổ | 214Thổ | 225Kim |
| 236Kim | 247Mộc | 258Mộc | 269Thủy | 2710Thủy | 2811Thổ | 2912Thổ |
| 3013Hỏa | 3114Hỏa | 115/9 | 216 | 317 | 418 | 519 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2028 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/8 Mậu Thân đến 14/9 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (3/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →