Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2035
Tháng 10/2035 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/9 Ất Mão đến 1/10 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2035
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/9Kim | 22Hỏa | 33Hỏa | 44Mộc | 55Mộc | 66Thổ | 77Thổ |
| 88Kim | 99Kim | 1010Hỏa | 1111Hỏa | 1212Thủy | 1313Thủy | 1414Thổ |
| 1515Thổ | 1616Kim | 1717Kim | 1818Mộc | 1919Mộc | 2020Thủy | 2121Thủy |
| 2222Thổ | 2323Thổ | 2424Hỏa | 2525Hỏa | 2626Mộc | 2727Mộc | 2828Thủy |
| 2929Thủy | 3030Kim | 311/10Kim | 12/10 | 23 | 34 | 45 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2035 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/9 Ất Mão đến 1/10 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/10, 31/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →