Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2039
Tháng 10/2039 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 14/8 Kỷ Mùi đến 14/9 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2039
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 269 | 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 114/8Thổ | 215Thổ |
| 316Hỏa | 417Hỏa | 518Mộc | 619Mộc | 720Thủy | 821Thủy | 922Kim |
| 1023Kim | 1124Hỏa | 1225Hỏa | 1326Mộc | 1427Mộc | 1528Thổ | 1629Thổ |
| 1730Kim | 181/9Kim | 192Hỏa | 203Hỏa | 214Thủy | 225Thủy | 236Thổ |
| 247Thổ | 258Kim | 269Kim | 2710Mộc | 2811Mộc | 2912Thủy | 3013Thủy |
| 3114Thổ | 115/9 | 216 | 317 | 418 | 519 | 620 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2039 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 14/8 Kỷ Mùi đến 14/9 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 2/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (2/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →