Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2055
Tháng 10/2055 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/8 Ất Hợi đến 12/9 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2055
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 277 | 288 | 299 | 3010 | 111/8Kim | 212Kim | 313Mộc |
| 414Mộc | 515Thủy | 616Thủy | 717Thổ | 818Thổ | 919Hỏa | 1020Hỏa |
| 1121Mộc | 1222Mộc | 1323Thủy | 1424Thủy | 1525Kim | 1626Kim | 1727Hỏa |
| 1828Hỏa | 1929Mộc | 201/9Mộc | 212Thổ | 223Thổ | 234Kim | 245Kim |
| 256Hỏa | 267Hỏa | 278Thủy | 289Thủy | 2910Thổ | 3011Thổ | 3112Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2055 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/8 Ất Hợi đến 12/9 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (5/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →