Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2063
Tháng 10/2063 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/8 Quý Mùi đến 10/9 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2063
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110/8Thủy | 211Thủy | 312Kim | 413Kim | 514Hỏa | 615Hỏa | 716Mộc |
| 817Mộc | 918Thổ | 1019Thổ | 1120Kim | 1221Kim | 1322Hỏa | 1423Hỏa |
| 1524Thủy | 1625Thủy | 1726Thổ | 1827Thổ | 1928Kim | 2029Kim | 2130Mộc |
| 221/9Mộc | 232Thủy | 243Thủy | 254Thổ | 265Thổ | 276Hỏa | 287Hỏa |
| 298Mộc | 309Mộc | 3110Thủy | 111/9 | 212 | 313 | 414 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/8 Quý Mùi đến 10/9 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (6/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →