Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2064
Tháng 10/2064 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/8 Giáp Thân đến 22/9 Giáp Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2064
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Giáp Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2919 | 3020 | 121/8Mộc | 222Mộc | 323Thổ | 424Thổ | 525Kim |
| 626Kim | 727Hỏa | 828Hỏa | 929Thủy | 101/9Thủy | 112Thổ | 123Thổ |
| 134Kim | 145Kim | 156Mộc | 167Mộc | 178Thủy | 189Thủy | 1910Thổ |
| 2011Thổ | 2112Hỏa | 2213Hỏa | 2314Mộc | 2415Mộc | 2516Thủy | 2617Thủy |
| 2718Kim | 2819Kim | 2920Hỏa | 3021Hỏa | 3122Mộc | 123/9 | 224 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2064 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/8 Giáp Thân đến 22/9 Giáp Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →