Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2074
Tháng 10/2074 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/8 Giáp Ngọ đến 12/9 Giáp Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2074
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Giáp Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111/8Mộc | 212Mộc | 313Thủy | 414Thủy | 515Kim | 616Kim | 717Hỏa |
| 818Hỏa | 919Mộc | 1020Mộc | 1121Thổ | 1222Thổ | 1323Kim | 1424Kim |
| 1525Hỏa | 1626Hỏa | 1727Thủy | 1828Thủy | 1929Thổ | 201/9Thổ | 212Kim |
| 223Kim | 234Mộc | 245Mộc | 256Thủy | 267Thủy | 278Thổ | 289Thổ |
| 2910Hỏa | 3011Hỏa | 3112Mộc | 113/9 | 214 | 315 | 416 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2074 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/8 Giáp Ngọ đến 12/9 Giáp Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (5/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →