Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2079
Tháng 10/2079 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/9 Kỷ Hợi đến 7/10 Kỷ Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2079
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Kỷ Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 251/9 | 262 | 273 | 284 | 295 | 306 | 17/9Thổ |
| 28Thổ | 39Hỏa | 410Hỏa | 511Mộc | 612Mộc | 713Thủy | 814Thủy |
| 915Kim | 1016Kim | 1117Hỏa | 1218Hỏa | 1319Mộc | 1420Mộc | 1521Thổ |
| 1622Thổ | 1723Kim | 1824Kim | 1925Hỏa | 2026Hỏa | 2127Thủy | 2228Thủy |
| 2329Thổ | 2430Thổ | 251/10Kim | 262Kim | 273Mộc | 284Mộc | 295Thủy |
| 306Thủy | 317Thổ | 18/10 | 29 | 310 | 411 | 512 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2079 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/9 Kỷ Hợi đến 7/10 Kỷ Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →