Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2081
Tháng 10/2081 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 29/8 Tân Sửu đến 29/9 Tân Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2081
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Tân Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2927 | 3028 | 129/8Hỏa | 230Mộc | 31/9Mộc | 42Thổ | 53Thổ |
| 64Kim | 75Kim | 86Hỏa | 97Hỏa | 108Thủy | 119Thủy | 1210Thổ |
| 1311Thổ | 1412Kim | 1513Kim | 1614Mộc | 1715Mộc | 1816Thủy | 1917Thủy |
| 2018Thổ | 2119Thổ | 2220Hỏa | 2321Hỏa | 2422Mộc | 2523Mộc | 2624Thủy |
| 2725Thủy | 2826Kim | 2927Kim | 3028Hỏa | 3129Hỏa | 11/10 | 22 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2081 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/8 Tân Sửu đến 29/9 Tân Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →