Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2083
Tháng 10/2083 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 20/8 Quý Mão đến 21/9 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2083
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 120/8Thủy | 221Thổ | 322Thổ |
| 423Kim | 524Kim | 625Mộc | 726Mộc | 827Thủy | 928Thủy | 1029Thổ |
| 111/9Thổ | 122Hỏa | 133Hỏa | 144Mộc | 155Mộc | 166Thủy | 177Thủy |
| 188Kim | 199Kim | 2010Hỏa | 2111Hỏa | 2212Mộc | 2313Mộc | 2414Thổ |
| 2515Thổ | 2616Kim | 2717Kim | 2818Hỏa | 2919Hỏa | 3020Thủy | 3121Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2083 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/8 Quý Mão đến 21/9 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →