Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2089
Tháng 10/2089 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 28/8 Kỷ Dậu đến 28/9 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2089
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 128/8Thổ | 229Kim |
| 330Kim | 41/9Mộc | 52Mộc | 63Thủy | 74Thủy | 85Thổ | 96Thổ |
| 107Hỏa | 118Hỏa | 129Mộc | 1310Mộc | 1411Thủy | 1512Thủy | 1613Kim |
| 1714Kim | 1815Hỏa | 1916Hỏa | 2017Mộc | 2118Mộc | 2219Thổ | 2320Thổ |
| 2421Kim | 2522Kim | 2623Hỏa | 2724Hỏa | 2825Thủy | 2926Thủy | 3027Thổ |
| 3128Thổ | 129/9 | 21/10 | 32 | 43 | 54 | 65 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/8 Kỷ Dậu đến 28/9 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 4/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 18/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →