Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2091
Tháng 10/2091 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 19/8 Tân Hợi đến 19/9 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2091
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Tân Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119/8Hỏa | 220Mộc | 321Mộc | 422Thủy | 523Thủy | 624Kim | 725Kim |
| 826Hỏa | 927Hỏa | 1028Mộc | 1129Mộc | 1230Thổ | 131/9Thổ | 142Kim |
| 153Kim | 164Hỏa | 175Hỏa | 186Thủy | 197Thủy | 208Thổ | 219Thổ |
| 2210Kim | 2311Kim | 2412Mộc | 2513Mộc | 2614Thủy | 2715Thủy | 2816Thổ |
| 2917Thổ | 3018Hỏa | 3119Hỏa | 120/9 | 221 | 322 | 423 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2091 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/8 Tân Hợi đến 19/9 Tân Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →