Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2092
Tháng 10/2092 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/9 Nhâm Tý đến 1/10 Nhâm Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2092
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Nhâm Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2928 | 3029 | 11/9Kim | 22Hỏa | 33Hỏa | 44Mộc | 55Mộc |
| 66Thổ | 77Thổ | 88Kim | 99Kim | 1010Hỏa | 1111Hỏa | 1212Thủy |
| 1313Thủy | 1414Thổ | 1515Thổ | 1616Kim | 1717Kim | 1818Mộc | 1919Mộc |
| 2020Thủy | 2121Thủy | 2222Thổ | 2323Thổ | 2424Hỏa | 2525Hỏa | 2626Mộc |
| 2727Mộc | 2828Thủy | 2929Thủy | 3030Kim | 311/10Kim | 12/10 | 23 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2092 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/9 Nhâm Tý đến 1/10 Nhâm Tý
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/10, 31/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →