Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1905

Tháng 11/1905 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/10 Ất Tỵ đến 5/11 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1905

Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Tỵ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1905; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
30331415/10Hỏa26Hỏa37Thủy48Thủy59Thổ
610Thổ711Kim812Kim913Mộc1014Mộc1115Thủy1216Thủy
1317Thổ1418Thổ1519Hỏa1620Hỏa1721Mộc1822Mộc1923Thủy
2024Thủy2125Kim2226Kim2327Hỏa2428Hỏa2529Mộc261/11Mộc
272Thổ283Thổ294Kim305Kim16/112738
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1905 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
5/10 Ất Tỵ đến 5/11 Ất Tỵ
Ngày hoàng đạo
16/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
26/11
Rằm (15 âm lịch)
11/11
Tiết khí mới
Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.