Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1908
Tháng 11/1908 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/10 Mậu Thân đến 7/11 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1908
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 262 | 273 | 284 | 295 | 306 | 317 | 18/10Mộc |
| 29Mộc | 310Thủy | 411Thủy | 512Kim | 613Kim | 714Hỏa | 815Hỏa |
| 916Mộc | 1017Mộc | 1118Thổ | 1219Thổ | 1320Kim | 1421Kim | 1522Hỏa |
| 1623Hỏa | 1724Thủy | 1825Thủy | 1926Thổ | 2027Thổ | 2128Kim | 2229Kim |
| 2330Mộc | 241/11Mộc | 252Thủy | 263Thủy | 274Thổ | 285Thổ | 296Hỏa |
| 307Hỏa | 18/11 | 29 | 310 | 411 | 512 | 613 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1908 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/10 Mậu Thân đến 7/11 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →