Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1911

Tháng 11/1911 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/9 Tân Hợi đến 10/10 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1911

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Tân Hợi

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1911; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3093110111/9Hỏa212Thủy313Thủy414Thổ515Thổ
616Kim717Kim818Mộc919Mộc1020Thủy1121Thủy1222Thổ
1323Thổ1424Hỏa1525Hỏa1626Mộc1727Mộc1828Thủy1929Thủy
2030Kim211/10Kim222Hỏa233Hỏa244Mộc255Mộc266Thổ
277Thổ288Kim299Kim3010Hỏa111/10212313
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1911 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
11/9 Tân Hợi đến 10/10 Tân Hợi
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
21/11
Rằm (15 âm lịch)
5/11
Tiết khí mới
Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.