Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1927
Tháng 11/1927 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/10 Đinh Mão đến 7/11 Đinh Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1927
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Đinh Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 317 | 18/10Mộc | 29Thổ | 310Thổ | 411Kim | 512Kim | 613Hỏa |
| 714Hỏa | 815Thủy | 916Thủy | 1017Thổ | 1118Thổ | 1219Kim | 1320Kim |
| 1421Mộc | 1522Mộc | 1623Thủy | 1724Thủy | 1825Thổ | 1926Thổ | 2027Hỏa |
| 2128Hỏa | 2229Mộc | 2330Mộc | 241/11Thủy | 252Thủy | 263Kim | 274Kim |
| 285Hỏa | 296Hỏa | 307Mộc | 18/11 | 29 | 310 | 411 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1927 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/10 Đinh Mão đến 7/11 Đinh Mão
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →