Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1935
Tháng 11/1935 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 6/10 Ất Hợi đến 5/11 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1935
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 282 | 293 | 304 | 315 | 16/10Kim | 27Mộc | 38Mộc |
| 49Thủy | 510Thủy | 611Thổ | 712Thổ | 813Hỏa | 914Hỏa | 1015Mộc |
| 1116Mộc | 1217Thủy | 1318Thủy | 1419Kim | 1520Kim | 1621Hỏa | 1722Hỏa |
| 1823Mộc | 1924Mộc | 2025Thổ | 2126Thổ | 2227Kim | 2328Kim | 2429Hỏa |
| 2530Hỏa | 261/11Thủy | 272Thủy | 283Thổ | 294Thổ | 305Kim | 16/11 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1935 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/10 Ất Hợi đến 5/11 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →